karl gunnar myrdal

Định nghĩa

karl gunnar myrdal (Danh từ riêng) - Nhà kinh tế học người Thụy Điển (1898-1987): Đây tên của một nhà kinh tế học nổi tiếng người Thụy Điển, sinh năm 1898 mất năm 1987. Ông được biết đến với các nghiên cứu về kinh tế phát triển, lý thuyết tiền tệ, các vấn đề xã hội như phân biệt chủng tộc. Ông đã đoạt giải Nobel Kinh tế năm 1974.

dụ sử dụng
  • (Karl Gunnar Myrdal was one of the most influential economists of the 20th century.)
  • (Karl Gunnar Myrdal's research on racial issues in America caused a great stir.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Myrdal's theory of circular causation": Lý thuyết nhân quả vòng tròn của Myrdal, một khái niệm kinh tế giải thích sự phát triển không đồng đều giữa các vùng.
    • Lý thuyết nhân quả vòng tròn của Karl Gunnar Myrdal giải thích tại sao các khu vực nghèo thường bị tụt hậu. (Karl Gunnar Myrdal's theory of circular causation explains why poor regions often lag behind.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrdal (Danh từ): Họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng ông hoặc gia đình ông (vợ ông cũng nhà chính trị nổi tiếng).
    • Báo chí thường nhắc đến Myrdal như một biểu tượng của tư duy kinh tế tiến bộ. (The press often mentions Myrdal as a symbol of progressive economic thought.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà kinh tế học: Một thuật ngữ chung chỉ người nghiên cứu về kinh tế, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác cho tên riêng này.
  • Người đoạt giải Nobel: ông đã giành giải Nobel, đây cách mô tả ông trong bối cảnh học thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm "the Myrdal approach" (cách tiếp cận của Myrdal) để chỉ phương pháp nghiên cứu liên ngành của ông.
    • Cách tiếp cận của Myrdal kết hợp kinh tế, xã hội học chính trị học. (The Myrdal approach combines economics, sociology, and political science.)